Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
acoustic


I - noun
a remedy for hearing loss or deafness
Hypernyms:
remedy, curative, cure, therapeutic

II - adjective
of or relating to the science of acoustics
- acoustic properties of a hall
Syn:
acoustical
Pertains to noun:
acoustics (for: acoustical), acoustics
Derivationally related forms:
acoustics (for: acoustical), acoustics

Related search result for "acoustic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.