Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
airless


adjective
lacking fresh air (Freq. 1)
- a dusty airless attic
- the dreadfully close atmosphere
- hot and stuffy and the air was blue with smoke
Syn:
close, stuffy, unaired
Similar to:
unventilated
Derivationally related forms:
stuffiness (for: stuffy)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "airless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.