Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
amazement


noun
the feeling that accompanies something extremely surprising (Freq. 13)
- he looked at me in astonishment
Syn:
astonishment
Derivationally related forms:
amaze, astonish (for: astonishment)
Hypernyms:
feeling
Hyponyms:
wonder, wonderment, admiration, surprise, stupefaction

Related search result for "amazement"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.