Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
animator


noun
1. someone who imparts energy and vitality and spirit to other people
Syn:
energizer, energiser, vitalizer, vitaliser
Derivationally related forms:
animate, vitalise (for: vitaliser), vitalize (for: vitalizer), energise (for: energiser), energize (for: energizer)
Hypernyms:
actor, doer, worker
2. the technician who produces animated cartoons
Derivationally related forms:
animate
Hypernyms:
technician

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "animator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.