Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
assessable


adjective
1. capable of being assessed especially for the purpose of taxation
Similar to:
taxable, nonexempt
Derivationally related forms:
assess
2. capable of being considered carefully
- the assessable qualities of art
Similar to:
ponderable

Related search result for "assessable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.