Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bastardy


noun
the status of being born to parents who were not married
Syn:
illegitimacy, bar sinister
Hypernyms:
status, position

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bastardy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.