Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bastnasite


noun
a yellow-to-brown mineral that is a source of rare earth elements
Syn:
bastnaesite
Hypernyms:
mineral
Substance Meronyms:
cerium, Ce, atomic number 58, neodymium, Nd,
Nd, praseodymium, Pr, atomic number 59, samarium,
Sm, atomic number 62


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.