Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
briefness


noun
1. the temporal property of being very short
Derivationally related forms:
brief
Hypernyms:
shortness
2. the attribute of being brief or fleeting
Syn:
brevity, transience
Derivationally related forms:
transient (for: transience), brief, brief (for: brevity)
Hypernyms:
duration, length

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.