Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bunkmate


noun
someone who occupies the same sleeping quarters as yourself (Freq. 2)
Hypernyms:
acquaintance, friend


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.