Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
burn out

melt, break, or become otherwise unusable
- The lightbulbs blew out
- The fuse blew
blow out, blow
Derivationally related forms:
blowout (for: blow out)
fail, go bad, give way, die, give out,
conk out, go, break, break down
Verb Frames:
- Something ----s

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.