Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cacography


noun
poor handwriting
Syn:
scribble, scratch, scrawl
Derivationally related forms:
scrawl (for: scrawl), scribble (for: scribble)
Hypernyms:
handwriting, hand, script
Hyponyms:
chicken scratch, squiggle

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.