Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cero


noun
1. large edible mackerel of temperate United States coastal Atlantic waters
Syn:
pintado, kingfish, Scomberomorus regalis
Hypernyms:
Spanish mackerel
Member Holonyms:
Scomberomorus, genus Scomberomorus
Part Meronyms:
kingfish
2. large mackerel with long pointed snout;
important food and game fish of the eastern Atlantic coast southward to Brazil
Syn:
king mackerel, cavalla, Scomberomorus cavalla
Hypernyms:
Spanish mackerel
Member Holonyms:
Scomberomorus, genus Scomberomorus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.