Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
change surface


verb
undergo or cause to undergo a change in the surface
Hypernyms:
change
Hyponyms:
level, level off, crust, heave, buckle,
warp, curl, curve, kink, unfurl, unroll,
roll up, wrap up, marbleize, marbleise, smooth, smoothen,
roughen, fold, fold up, turn up, flush, even out,
even, tease, impress, imprint, spot, fleck,
blob, blot
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.