Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chanterelle



noun
widely distributed edible mushroom rich yellow in color with a smooth cap and a pleasant apricot aroma
Syn:
chantarelle, Cantharellus cibarius
Hypernyms:
agaric
Member Holonyms:
Cantharellus, genus Cantharellus

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.