Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
charisma



noun
a personal attractiveness or interestingness that enables you to influence others (Freq. 1)
Syn:
personal appeal, personal magnetism
Derivationally related forms:
charismatic
Hypernyms:
attractiveness, interest, interestingness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.