Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chattel


noun
personal as opposed to real property;
any tangible movable property (furniture or domestic animals or a car etc)
Syn:
personal chattel, movable
Topics:
furniture, piece of furniture, article of furniture, car, auto,
automobile, machine, motorcar
Hypernyms:
personal property, personal estate, personalty, private property

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chattel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.