Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chimneypiece


noun
shelf that projects from wall above fireplace
- in Britain they call a mantel a chimneypiece
Syn:
mantel, mantelpiece, mantle, mantlepiece
Hypernyms:
shelf
Part Holonyms:
fireplace, hearth, open fireplace


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.