Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cilial


adjective
of or relating to cilia projecting from the surface of a cell
Syn:
ciliary, ciliate
Pertains to noun:
cilium, cilium (for: ciliate), cilium (for: ciliary)
Derivationally related forms:
cilium, cilium (for: ciliary)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.