Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
classmate


noun
an acquaintance that you go to school with (Freq. 1)
Syn:
schoolmate, schoolfellow, class fellow
Hypernyms:
acquaintance, friend


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.