Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
coaction


noun
act of working jointly
- they worked either in collaboration or independently
Syn:
collaboration
Derivationally related forms:
coact, collaborate (for: collaboration)
Hypernyms:
cooperation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.