Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cogent


adjective
powerfully persuasive
- a cogent argument
- a telling presentation
- a weighty argument
Syn:
telling, weighty
Similar to:
persuasive
Derivationally related forms:
weightiness (for: weighty), cogency

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cogent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.