Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
collectivistic


adjective
subscribing to the socialistic doctrine of ownership by the people collectively
Syn:
collectivist, collectivized, collectivised, state-controlled
Similar to:
socialistic, socialist
Derivationally related forms:
collectivism, collectivist (for: collectivist)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.