Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
colonizer


noun
someone who helps to found a colony
Syn:
coloniser
Derivationally related forms:
colonise (for: coloniser), colonize
Hypernyms:
founder, beginner, founding father, father
Instance Hyponyms:
Raleigh, Walter Raleigh, Sir Walter Raleigh, Ralegh, Walter Ralegh,
Sir Walter Ralegh, Rhodes, Cecil Rhodes, Cecil J. Rhodes, Cecil John Rhodes


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.