Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
concentre


verb
bring into focus or alignment;
to converge or cause to converge;
of ideas or emotions
Syn:
concenter, focalize, focalise, focus
Derivationally related forms:
focus (for: focus), focusing (for: focus), focalisation (for: focalise), focalization (for: focalize)
Hypernyms:
align, aline, line up, adjust
Hyponyms:
refocus
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.