Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
condonation


noun
a pardon by treating the offender as if the offense had not occurred
Derivationally related forms:
condone
Hypernyms:
forgiveness, pardon

Related search result for "condonation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.