Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
confessor


noun
1. a priest who hears confession and gives absolution (Freq. 1)
Derivationally related forms:
confess
Hypernyms:
priest
2. someone who confesses (discloses information damaging to themselves)
Derivationally related forms:
confess
Hypernyms:
communicator


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.