Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
constructivist


noun
an artist of the school of constructivism
Derivationally related forms:
constructivism
Hypernyms:
artist, creative person
Member Holonyms:
constructivism


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.