Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cordate


adjective
(of a leaf) shaped like a heart
Syn:
heart-shaped, cordiform
Similar to:
simple, unsubdivided

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cordate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.