Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cupidity


noun
extreme greed for material wealth
Syn:
avarice, avariciousness, covetousness
Derivationally related forms:
covetous (for: covetousness), avaricious (for: avariciousness), avaricious (for: avarice)
Hypernyms:
greed

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cupidity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.