Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
deaccession


verb
sell (art works) from a collection, especially in order to raise money for the purchase of other art works
- The museum deaccessioned several important works of this painter
Topics:
art, artistic creation, artistic production, commerce, commercialism, mercantilism
Hypernyms:
sell
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.