Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dustcloth


noun
a piece of cloth used for dusting
Syn:
dustrag, duster
Derivationally related forms:
dust (for: duster)
Hypernyms:
piece of cloth, piece of material


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.