Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
embezzler


noun
someone who violates a trust by taking (money) for his own use
Syn:
defalcator, peculator
Derivationally related forms:
peculate (for: peculator), defalcate (for: defalcator), embezzle
Hypernyms:
thief, stealer, deceiver, cheat, cheater,
trickster, beguiler, slicker

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.