Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
emotionality


noun
emotional nature or quality (Freq. 1)
Syn:
emotionalism
Ant:
unemotionality
Derivationally related forms:
emotional
Hypernyms:
trait
Hyponyms:
drama, demonstrativeness, affectionateness, fondness, lovingness,
warmth, mawkishness, sentimentality, drippiness, mushiness, soupiness,
soupiness, heat, passion, temperament, excitability,
excitableness, volatility
Attrubites:
emotional, unemotional, hot, cold, warm, cool

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.