Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
enfilade


I - noun
gunfire directed along the length rather than the breadth of a formation
Syn:
enfilade fire
Hypernyms:
gunfire, gunshot

II - verb
rake or be in a position to rake with gunfire in a lengthwise direction
Hypernyms:
rake
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "enfilade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.