Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ensconce


verb
fix firmly (Freq. 1)
- He ensconced himself in the chair
Syn:
settle
Hypernyms:
put, set, place, pose, position, lay
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody PP

Related search result for "ensconce"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.