Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
environmental condition


noun
the state of the environment
Hypernyms:
condition, status
Hyponyms:
pollution, erosion, deforestation, depopulation, climate,
clime, glaciation, inhospitableness, meteorological conditions


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.