Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
equitation


noun
the sport of siting on the back of a horse while controlling its movements
Syn:
riding, horseback riding
Derivationally related forms:
ride horseback (for: horseback riding)
Members of this Topic:
ride horseback, prance, canter, gallop, post,
extend, trot
Hypernyms:
sport, athletics
Hyponyms:
equestrian sport, pony-trekking

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "equitation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.