Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
excellency


noun
an outstanding feature;
something in which something or someone excels
- a center of manufacturing excellence
- the use of herbs is one of the excellencies of French cuisine
Syn:
excellence
Derivationally related forms:
excellent
Hypernyms:
feature, characteristic

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "excellency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.