Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
expunge


verb
remove by erasing or crossing out or as if by drawing a line (Freq. 1)
- Please strike this remark from the record
- scratch that remark
Syn:
strike, scratch, excise
Derivationally related forms:
excision (for: excise), expunction, expunging
Hypernyms:
delete, cancel
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody
- Something ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "expunge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.