Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
facial gesture


noun
a gesture executed with the facial muscles
Syn:
facial expression
Hypernyms:
gesture, motion
Hyponyms:
emoticon, gape, grimace, face, frown,
scowl, smile, smiling, grin, grinning, laugh,
snarl, straight face, wink, wince


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.