Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
faecal


adjective
of or relating to feces
- fecal matter
Syn:
fecal
Derivationally related forms:
faeces (for: fecal), feces

Related search result for "faecal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.