Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fakir


noun
a Muslim or Hindu mendicant monk who is regarded as a holy man
Syn:
fakeer, faqir, faquir
Hypernyms:
saint, holy man, holy person, angel, Muslim, Moslem
Hyponyms:
dervish

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fakir"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.