Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fireguard


noun
1. a metal screen before an open fire for protection (especially against flying sparks)
Syn:
fire screen
Hypernyms:
screen
2. a narrow field that has been cleared to check the spread of a prairie fire or forest fire
Syn:
firebreak
Hypernyms:
field


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.