Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
flashing


noun
1. a short vivid experience (Freq. 1)
- a flash of emotion swept over him
- the flashings of pain were a warning
Syn:
flash
Derivationally related forms:
flash, flash (for: flash)
Hypernyms:
experience
2. sheet metal shaped and attached to a roof for strength and weatherproofing
Hypernyms:
sheet metal

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flash"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.