Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
floorboard


noun
1. a board in the floor (Freq. 1)
Syn:
floor board
Hypernyms:
board
2. the floor of an automobile
Hypernyms:
floor, flooring
Part Holonyms:
car, auto, automobile, machine, motorcar


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.