Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
freshet


noun
the occurrence of a water flow resulting from sudden rain or melting snow
Syn:
spate
Hypernyms:
flow, flowing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.