Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
full-bodied


adjective
marked by richness and fullness of flavor
- a rich ruby port
- full-bodied wines
- a robust claret
- the robust flavor of fresh-brewed coffee
Syn:
racy, rich, robust
Similar to:
tasty
Derivationally related forms:
richness (for: rich), raciness (for: racy)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "full-bodied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.