Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
graveness


noun
a manner that is serious and solemn
Syn:
gravity, sobriety, soberness, somberness, sombreness
Derivationally related forms:
sombre (for: sombreness), somber (for: somberness), sober (for: soberness), grave (for: gravity), grave
Hypernyms:
seriousness, earnestness, serious-mindedness, sincerity
Hyponyms:
stodginess, stuffiness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.