Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
householder


noun
someone who owns a home (Freq. 2)
Syn:
homeowner
Derivationally related forms:
household
Hypernyms:
owner, possessor
Hyponyms:
weekend warrior


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.