Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hurriedness


noun
overly eager speed (and possible carelessness)
- he soon regretted his haste
Syn:
haste, hastiness, hurry, precipitation
Derivationally related forms:
hurried, hurry (for: hurry), hasty (for: hastiness), hasty (for: haste)
Hypernyms:
speed, swiftness, fastness
Hyponyms:
abruptness, precipitateness, precipitousness, precipitance, precipitancy, suddenness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.